Thiên Cơ

LUẬN GIẢI VẬN MỆNH

7 hệ tri thức huyền học · 1 nền tảng

Giải mã vận mệnh từ thiên cơ

Tử Vi, Bát Tự, Phong Thủy, Chiêm Tinh, Thần Số Học, Tarot và Chỉ Tay — tính toán chính xác, luận giải chi tiết bằng tiếng Việt. Chỉ cần ngày giờ sinh của bạn.

7hệ huyền học∞lượt luận giải100%tiếng Việt
Thiên Cơ
Bảy cánh cửa huyền học

Bắt đầu xem ngay ở cả 7 hệ

Lá số, tứ trụ, la bàn, bản đồ sao… đầy đủ, kèm phần luận nêu căn cứ và giải thích dễ hiểu.

Ba bước

Từ ngày giờ sinh tới bài luận có căn cứ

  1. 1Nhập ngày giờ sinhNhập theo dương lịch, Thiên Cơ tự đổi sang âm lịch và tiết khí. Không cần tài khoản.
  2. 2Lập theo phép truyền thốngBản xem được an đúng phương pháp từng bộ môn: tiết khí, giờ mặt trời thật, hoàng đạo.
  3. 3Đọc luận giải, đối chiếu căn cứMỗi nhận định đi kèm căn cứ trên bản xem. Lưu lại để đối chiếu qua từng năm.
Ví dụ trích từ một bài luận Bát Tự
Tính cách và sở trường

Nhật chủ Giáp Mộc sinh tháng Dần

Cây lớn gặp mùa xuân: thẳng thắn, có chí hướng, thích tự đứng trên đôi chân mình. Khi làm việc nhóm, nên học cách mềm mỏng để ý tưởng được đón nhận.

Căn cứGiáp Mộc gặp tháng Dần là Mộc đương lệnh; trụ tháng có Tỷ Kiên trợ thân.
Vì sao là Thiên Cơ

Học thuật, minh bạch, thuần Việt

  • Có căn cứKhông phán chung chung: mỗi kết luận chỉ rõ sao, cung, can chi nào dẫn tới nó.
  • Đúng phép tínhLịch âm, tiết khí, giờ mặt trời thật và vị trí hành tinh được tính chính xác cho từng người.
  • Chiêm nghiệm, không mê tínKhông cúng bái, không giải hạn, không bán vật phẩm. Chỉ một góc nhìn để hiểu mình hơn.
  • Riêng tưKhông lưu địa chỉ IP, không bán hay chia sẻ thông tin của bạn. Xóa tài khoản là xóa hồ sơ, bài luận và các bản xem đã lập khi đăng nhập.
Khi muốn đi sâu hơn

Bài luận viết riêng cho bạn

Bài luận chuyên sâu Viết riêng, chi tiết từng lĩnh vực
  • Câu hỏi riêng của bạn được trả lời trong bài
  • Bản nghe tiếng Việt, in hoặc lưu PDF
  • Hỏi thêm một lần miễn phí sau khi đọc
  • Giao trong vòng 2 giờ; quá 24 giờ chưa giao thì hoàn 100% tiền
Xem Bảng giá
Bài mẫu đầy đủ Đọc và nghe trọn một bài thật

Bản xem của bạn đang chờ

Chỉ cần ngày giờ sinh. Mất chưa tới một phút.

Tra cứu · Tử Vi Đẩu Số
Tìm hiểu về Bát Tự

Bát Tự Tứ Trụ là gì? Can chi, Nhật chủ, ngũ hành, dụng thần

Bát Tự Tứ Trụ là gì?

Bát Tự Tứ Trụ là bộ môn lý số phương Đông lấy thời điểm sinh để lập thành bốn cột gọi là trụ: trụ năm, trụ tháng, trụ ngày và trụ giờ. Mỗi trụ gồm một Thiên can (một trong mười can như Giáp, Ất, Bính…) và một Địa chi (một trong mười hai chi như Tý, Sửu, Dần…). Bốn trụ, mỗi trụ hai chữ, tạo thành tám chữ, nên gọi là Bát Tự.

Thiên Cơ luận theo phái Tử Bình, lấy sự cân bằng vượng – nhược của ngũ hành và việc chọn dụng thần làm trục chính để chiêm nghiệm.

Bát Tự Tứ Trụ trả lời được những câu hỏi nào?

Lá số Bát Tự giúp bạn nhìn lại bản thân qua lăng kính ngũ hành, với tinh thần tham khảo:

  • Tính cách gốc của bạn mạnh ở đâu, dễ vướng ở đâu?
  • Ngũ hành trong mệnh đang dư hay thiếu, nên hướng về hành nào để cân bằng?
  • Thiên hướng sự nghiệp, cách ứng xử với tài lộc và các mối quan hệ gần gũi ra sao?
  • Từng giai đoạn mười năm của đời người mang sắc thái thế nào?
  • Một năm cụ thể tương tác với lá số theo chiều hướng thuận hay cần thận trọng?

Thiên Cơ luận Bát Tự qua những phần nào?

  1. Tứ trụ: lập bốn trụ theo tiết khí (năm bắt đầu từ Lập Xuân, tháng đổi theo tiết), kèm nạp âm. Trụ năm ứng tổ tiên, trụ tháng ứng cha mẹ, trụ ngày ứng bản thân và hôn nhân, trụ giờ ứng con cái.
  2. Nhật chủ: can của trụ ngày, đại diện cho "ta". Ví dụ Giáp Mộc như đại thụ chính trực, Quý Thủy như mưa móc nhạy cảm.
  3. Thập thần: mười mối quan hệ giữa Nhật chủ với các can và tàng can (can ẩn trong địa chi), gồm Tỷ Kiếp, Thực Thương, Tài, Quan Sát, Ấn.
  4. Vượng nhược: xét Nhật chủ có đắc lệnh (sinh đúng mùa vượng), đắc địa (có gốc ở địa chi), đắc thế (được nhiều can chi hỗ trợ) hay không, để biết thân vượng hay thân nhược.
  5. Dụng thần – hỷ kỵ: hành cần bổ trợ và hành nên tránh, kèm gợi ý màu sắc, phương hướng, ngành nghề tương ứng.
  6. Ngũ hành: phân bố Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy và ảnh hưởng tới tính cách.
  7. Cách cục: như Chính Quan cách, Thực Thần cách, Tòng cách…
  8. Đại vận: tuổi khởi vận và tám kỳ đại vận, mỗi kỳ mười năm.
  9. Lưu niên: năm xem hợp, xung, hình, hại với tứ trụ ra sao, mang thập thần gì.
  10. Sự nghiệp – tài lộc – hôn nhân: luận theo Quan, Tài, Ấn và trụ ngày.
  11. Tổng kết: điểm mạnh, điểm yếu và lời gợi ý theo dụng thần.

Cần chuẩn bị gì trước khi xem?

  • Ngày sinh dương lịch chính xác.
  • Giờ và phút sinh: trụ giờ ảnh hưởng nhiều đến kết quả, nên cố gắng xác minh.
  • Giới tính: dùng để xác định chiều thuận hay nghịch của đại vận.
  • Nơi sinh hoặc múi giờ; có thể chọn quy đổi theo giờ mặt trời thật (giờ theo vị trí mặt trời tại nơi sinh).
  • Giờ Tý muộn (tùy chọn): dành cho người sinh từ 23 giờ đến nửa đêm, vì các trường phái tính ngày khác nhau.
  • Năm xem: năm bạn muốn chiêm nghiệm phần lưu niên.

Câu hỏi thường gặp

Bát Tự và Tử Vi có giống nhau không?

Không. Cả hai đều dựa vào thời điểm sinh, nhưng Bát Tự luận qua can chi và ngũ hành quanh Nhật chủ, còn Tử Vi an các sao vào mười hai cung. Hai bộ môn có thể bổ sung góc nhìn cho nhau.

Không biết giờ sinh thì có xem Bát Tự được không?

Vẫn xem được ba trụ năm, tháng, ngày và phần Nhật chủ. Tuy nhiên thiếu trụ giờ, việc đánh giá vượng nhược, dụng thần và cách cục sẽ kém chắc chắn hơn.

Dụng thần có phải là hành "may mắn" cố định không?

Dụng thần là hành giúp lá số cân bằng hơn, mang ý nghĩa định hướng. Nó không bảo đảm điều gì; bạn nên xem như gợi ý để hiểu bản thân và lựa chọn môi trường phù hợp.

Vì sao lại tính tháng theo tiết khí chứ không theo âm lịch?

Theo truyền thống Tử Bình, tháng phản ánh khí của mùa, nên được chia theo tiết khí. Vì vậy người sinh gần ngày giao tiết cần giờ sinh chính xác để xác định đúng trụ tháng.

Nội dung mang tính tham khảo và chiêm nghiệm văn hóa, không thay thế cho các quyết định cá nhân quan trọng.

Lập tứ trụ Bát Tự miễn phí: mở Bát Tự trên Thiên Cơ để xem ngay luận giải cho riêng bạn.

Đọc thêm bài viết về Bát Tự →